populær
pʰopuˈlɛːɐ̯
được yêu thích
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "populær"
Định nghĩa (Dansk)
Godt likt af mange mennesker.
Ý nghĩa của "populær" trong tiếng Việt
Được nhiều người yêu thích hoặc chấp thuận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "populær"
-
"Den film er meget populær blandt unge."
"Bộ phim đó rất được yêu thích trong giới trẻ."
-
"Han er en populær lærer på skolen."
"Anh ấy là một giáo viên được yêu thích ở trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "populær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "populær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "populær" đúng ngữ cảnh
Từ 'populær' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'được yêu thích', 'phổ biến' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.