(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa berøring
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học tổng quát

berøring

b̥eˈʁøˀɐ̯iŋ
chạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "berøring"

Định nghĩa (Dansk)

Fysisk kontakt; det at røre ved noget eller nogen.

Ý nghĩa của "berøring" trong tiếng Việt

Xúc giác; sự tiếp xúc vật lý; hành động chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berøring"

  • "Huden er følsom over for berøring."

    "Da rất nhạy cảm với sự tiếp xúc."

  • "Undgå berøring med såret."

    "Tránh tiếp xúc với vết thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berøring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "berøring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "berøring" đúng ngữ cảnh

Từ 'berøring' thường được dùng để chỉ sự tiếp xúc vật lý, cảm giác khi chạm vào. Cần phân biệt với 'kontakt', mang nghĩa rộng hơn là sự liên lạc, kết nối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "berøring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít berøring
Jeg følte en let berøring på min arm.
(Tôi cảm thấy một cái chạm nhẹ trên cánh tay.)
Xác định số ít berøringen
Berøringen var blød og varm.
(Cái chạm đó mềm mại và ấm áp.)
Nguyên thể số nhiều berøringer
Hun huskede alle hans berøringer.
(Cô nhớ tất cả những lần anh chạm vào cô.)
Xác định số nhiều berøringerne
Berøringerne fra hendes mor trøstede hende.
(Những cái chạm từ mẹ cô ấy đã an ủi cô.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En let berøring på skulderen fik ham til at vende sig om."

    "Một cái chạm nhẹ trên vai khiến anh ấy quay lại."

  • "Berøringen af den kolde metalflade gav mig gåsehud."

    "Sự tiếp xúc với bề mặt kim loại lạnh khiến tôi nổi da gà."

  • "Jeg undgår berøring med offentlige overflader for at mindske risikoen for smitte."

    "Tôi tránh tiếp xúc với các bề mặt công cộng để giảm nguy cơ lây nhiễm."