(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontakt
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Điện tử

kontakt

ˈkɔntɑkt
công tắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontakt"

Định nghĩa (Dansk)

En anordning der bruges til at slutte eller afbryde en elektrisk strøm.

Ý nghĩa của "kontakt" trong tiếng Việt

Một thiết bị được sử dụng để đóng hoặc mở một mạch điện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontakt"

  • "Sluk for kontakten, før du skifter pæren."

    "Tắt công tắc trước khi bạn thay bóng đèn."

  • "Kontakten er defekt, så lyset virker ikke."

    "Công tắc bị hỏng nên đèn không hoạt động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontakt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kontakt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontakt" đúng ngữ cảnh

Từ 'kontakt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'công tắc' trong tiếng Việt, dùng để chỉ thiết bị đóng ngắt điện. Cần phân biệt với từ 'berøring' (sự tiếp xúc) hoặc 'forbindelse' (kết nối).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontakt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kontakt
Jeg har brug for at oprette kontakt med ham.
(Tôi cần liên lạc với anh ấy.)
Xác định số ít kontakten
Kontakten mellem os er vigtig.
(Sự liên lạc giữa chúng ta rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều kontakter
Vi har mange kontakter i branchen.
(Chúng tôi có nhiều mối liên hệ trong ngành.)
Xác định số nhiều kontakterne
Kontakterne blev etableret gennem netværk.
(Các mối liên hệ được thiết lập thông qua mạng lưới.)