(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa berøvet
B2
adjektiv B2 Địa lý, Sinh học, Môi trường

berøvet

/bəˈʁøːvət/
bị tước đoạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "berøvet"

Định nghĩa (Dansk)

Frataget noget, især noget værdifuldt eller nødvendigt.

Ý nghĩa của "berøvet" trong tiếng Việt

Bị tước bỏ lớp phủ, tài sản hoặc của cải; trơ trụi, trống trải.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berøvet"

  • "Han blev berøvet sin værdighed."

    "Anh ta đã bị tước đoạt phẩm giá của mình."

  • "De berøvede ham alle hans penge."

    "Chúng đã tước đoạt hết tiền của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berøvet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

besiddende (sở hữu)

Cách dùng "berøvet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "berøvet" đúng ngữ cảnh

Từ 'berøvet' thường được sử dụng để chỉ sự mất mát một cách tiêu cực, thường là do một hành động hoặc sự kiện bên ngoài gây ra. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với chỉ đơn giản là 'mất'. Lưu ý sự khác biệt với 'mistet', thường mang nghĩa đơn thuần là mất mát, không nhất thiết có yếu tố bị tước đoạt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "berøvet"