frataget
Định nghĩa & Giải nghĩa "frataget"
Định nghĩa (Dansk)
Berøvet noget; have mistet noget, ofte med magt eller uretfærdighed.
Ý nghĩa của "frataget" trong tiếng Việt
Bị tước đoạt đất đai, tài sản hoặc của cải.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frataget"
-
"Han blev frataget sin titel."
"Anh ta đã bị tước danh hiệu của mình."
-
"De fratog ham alle hans penge."
"Họ đã tước đoạt hết tiền bạc của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frataget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frataget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "frataget" đúng ngữ cảnh
Từ 'frataget' thường được sử dụng khi nói về việc bị mất một thứ gì đó quan trọng, có thể là tài sản, quyền lợi, hoặc thậm chí là phẩm giá. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'mất'.