(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frataget
C2
adjektiv C2 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

frataget

ˈfʁɑːˌtɑːˀɡəð
bị tước đoạt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frataget"

Định nghĩa (Dansk)

Berøvet noget; have mistet noget, ofte med magt eller uretfærdighed.

Ý nghĩa của "frataget" trong tiếng Việt

Bị tước đoạt đất đai, tài sản hoặc của cải.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frataget"

  • "Han blev frataget sin titel."

    "Anh ta đã bị tước danh hiệu của mình."

  • "De fratog ham alle hans penge."

    "Họ đã tước đoạt hết tiền bạc của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frataget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frataget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frataget" đúng ngữ cảnh

Từ 'frataget' thường được sử dụng khi nói về việc bị mất một thứ gì đó quan trọng, có thể là tài sản, quyền lợi, hoặc thậm chí là phẩm giá. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là 'mất'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frataget"