(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskeden
B1
adjektiv B1 Tính cách, Xã hội

beskeden

beˈskeːðn̩
người giản dị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskeden"

Định nghĩa (Dansk)

ikke pralhalsagtig eller selvhævdende; uden at gøre meget væsen af sig

Ý nghĩa của "beskeden" trong tiếng Việt

Không cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskeden"

  • "Han er en meget beskeden mand, selvom han er en af landets rigeste."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất giản dị, mặc dù anh ấy là một trong những người giàu nhất đất nước."

  • "Hun levede et beskedent liv."

    "Cô ấy sống một cuộc sống giản dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskeden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pralhalsagtig (khoe khoang)

Cách dùng "beskeden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskeden" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskeden' mang nghĩa là khiêm tốn, giản dị, không phô trương. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nghèo khó hoặc thiếu thốn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskeden"