(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ydmyg
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Tính cách

ydmyg

ˈyðˌmyˀɡ
khiêm tốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ydmyg"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke fremhæver sine egne fortrin eller præstationer; beskeden

Ý nghĩa của "ydmyg" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydmyg"

  • "Hun er en ydmyg person, selvom hun er meget talentfuld."

    "Cô ấy là một người khiêm tốn, mặc dù cô ấy rất tài năng."

  • "Han takkede ydmygt for prisen."

    "Anh ấy khiêm tốn cảm ơn vì giải thưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydmyg"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

arrogant (kiêu ngạo) hovmodig (ngạo mạn)

Cách dùng "ydmyg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ydmyg" đúng ngữ cảnh

Từ 'ydmyg' thường được dùng để chỉ người có thái độ khiêm nhường, không khoe khoang về bản thân. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'khiêm tốn', 'nhún nhường'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'lòng tự trọng' (selvværd) hoặc 'sự tự ti' (mindreværd).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ydmyg"