ydmyg
Định nghĩa & Giải nghĩa "ydmyg"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke fremhæver sine egne fortrin eller præstationer; beskeden
Ý nghĩa của "ydmyg" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ydmyg"
-
"Hun er en ydmyg person, selvom hun er meget talentfuld."
"Cô ấy là một người khiêm tốn, mặc dù cô ấy rất tài năng."
-
"Han takkede ydmygt for prisen."
"Anh ấy khiêm tốn cảm ơn vì giải thưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ydmyg"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ydmyg" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ydmyg" đúng ngữ cảnh
Từ 'ydmyg' thường được dùng để chỉ người có thái độ khiêm nhường, không khoe khoang về bản thân. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'khiêm tốn', 'nhún nhường'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'lòng tự trọng' (selvværd) hoặc 'sự tự ti' (mindreværd).