beskriver
Định nghĩa & Giải nghĩa "beskriver"
Định nghĩa (Dansk)
At give en detaljeret redegørelse for nogen eller noget.
Ý nghĩa của "beskriver" trong tiếng Việt
Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskriver"
-
"Hun beskriver landskabet i detaljer."
"Cô ấy đang mô tả phong cảnh một cách chi tiết."
-
"Jeg beskriver situationen, som jeg oplevede den."
"Tôi đang mô tả tình huống như tôi đã trải nghiệm nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskriver"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beskriver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beskriver" đúng ngữ cảnh
Từ 'beskriver' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'at beskrive' (mô tả). Khi sử dụng, cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'at beskrive' (hành động mô tả) và 'beskriver' (đang mô tả).
Bảng chia từ (Bøjning) của "beskriver"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at beskrive |
Det er vigtigt at beskrive situationen korrekt.
(Điều quan trọng là mô tả tình huống một cách chính xác.) |
| Hiện tại | beskriver |
Han beskriver sine oplevelser i bogen.
(Anh ấy mô tả những trải nghiệm của mình trong cuốn sách.) |
| Quá khứ | beskrev |
Hun beskrev maleriet i detaljer.
(Cô ấy đã mô tả bức tranh một cách chi tiết.) |
| Quá khứ phân từ | beskrevet |
Problemet er blevet beskrevet mange gange før.
(Vấn đề này đã được mô tả nhiều lần trước đây.) |