(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskriver
B1
verbum (participium præsens) B1 General

beskriver

/bəˈskʁiːˀwɐ/
đang mô tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskriver"

Định nghĩa (Dansk)

At give en detaljeret redegørelse for nogen eller noget.

Ý nghĩa của "beskriver" trong tiếng Việt

Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskriver"

  • "Hun beskriver landskabet i detaljer."

    "Cô ấy đang mô tả phong cảnh một cách chi tiết."

  • "Jeg beskriver situationen, som jeg oplevede den."

    "Tôi đang mô tả tình huống như tôi đã trải nghiệm nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskriver"

Đồng nghĩa

karakteriserer (mô tả đặc điểm)

Cách dùng "beskriver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskriver" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskriver' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'at beskrive' (mô tả). Khi sử dụng, cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'at beskrive' (hành động mô tả) và 'beskriver' (đang mô tả).

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskriver"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at beskrive
Det er vigtigt at beskrive situationen korrekt.
(Điều quan trọng là mô tả tình huống một cách chính xác.)
Hiện tại beskriver
Han beskriver sine oplevelser i bogen.
(Anh ấy mô tả những trải nghiệm của mình trong cuốn sách.)
Quá khứ beskrev
Hun beskrev maleriet i detaljer.
(Cô ấy đã mô tả bức tranh một cách chi tiết.)
Quá khứ phân từ beskrevet
Problemet er blevet beskrevet mange gange før.
(Vấn đề này đã được mô tả nhiều lần trước đây.)