(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa detaljeret
B1
Adverbium B1 General English

detaljeret

deˈtɑljəˌʁeˀt
chi tiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "detaljeret"

Định nghĩa (Dansk)

Udførligt; omhyggeligt; grundigt.

Ý nghĩa của "detaljeret" trong tiếng Việt

Một cách chi tiết; đầy đủ; kỹ lưỡng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "detaljeret"

  • "Han forklarede situationen detaljeret."

    "Anh ấy giải thích tình huống một cách chi tiết."

  • "Rapporten beskriver alle aspekter detaljeret."

    "Bản báo cáo mô tả tất cả các khía cạnh một cách chi tiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detaljeret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "detaljeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "detaljeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'detaljeret' thường được sử dụng để mô tả cách một việc gì đó được thực hiện một cách kỹ lưỡng và đầy đủ. Cần phân biệt với các từ như 'grundigt' (kỹ lưỡng) và 'omhyggeligt' (cẩn thận), mặc dù chúng có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "detaljeret"