bestemmelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "bestemmelse"
Định nghĩa (Dansk)
En regel eller forskrift, der er fastsat af en autoritet.
Ý nghĩa của "bestemmelse" trong tiếng Việt
Các quy tắc hoặc chỉ thị được đưa ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestemmelse"
-
"Ifølge lovens bestemmelser skal alle borgere behandles lige."
"Theo quy định của pháp luật, mọi công dân phải được đối xử bình đẳng."
-
"Virksomheden overholder alle gældende bestemmelser."
"Công ty tuân thủ tất cả các quy định hiện hành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestemmelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bestemmelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bestemmelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'bestemmelse' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Nó có thể tương đương với 'điều khoản', 'quy định' hoặc 'chỉ thị' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ dịch phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bestemmelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bestemmelse |
Denne bestemmelse er vigtig.
(Điều khoản này rất quan trọng.) |
| Xác định số ít | bestemmelsen |
Jeg forstår ikke bestemmelsen.
(Tôi không hiểu điều khoản đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | bestemmelser |
Der er mange bestemmelser i loven.
(Có nhiều điều khoản trong luật.) |
| Xác định số nhiều | bestemmelserne |
Jeg kender ikke alle bestemmelserne.
(Tôi không biết tất cả các điều khoản đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bestemmelsen i kontrakten er klar og tydelig."
"Điều khoản trong hợp đồng rõ ràng và dễ hiểu."
- "Jeg er ikke enig i den bestemmelse."
"Tôi không đồng ý với điều khoản đó."
- "Overtrædelse af bestemmelsen kan medføre en bøde."
"Vi phạm điều khoản có thể dẫn đến bị phạt."
- "Virksomheden skal overholde en bestemmelse i kontrakten."
"Công ty phải tuân thủ một điều khoản trong hợp đồng."
- "Loven indeholder en vigtig bestemmelse om beskyttelse af miljøet."
"Luật chứa một điều khoản quan trọng về bảo vệ môi trường."
- "Der er en bestemmelse i lejekontrakten, der forbyder husdyr."
"Có một điều khoản trong hợp đồng thuê nhà cấm nuôi thú cưng."