(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa regel
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Thể thao, Toán học, Ngôn ngữ học

regel

ˈʁeːˀɡl̩
quy tắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regel"

Định nghĩa (Dansk)

En fastsat bestemmelse eller forskrift, der styrer adfærd eller proces.

Ý nghĩa của "regel" trong tiếng Việt

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn chi phối hành vi hoặc quy trình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regel"

  • "Det er en vigtig regel at følge."

    "Đó là một quy tắc quan trọng cần tuân theo."

  • "Hver skole har sine egne regler."

    "Mỗi trường học có quy tắc riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "regel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "regel" đúng ngữ cảnh

Từ 'regel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quy tắc' trong tiếng Việt. Nó chỉ một nguyên tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc quy trình. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "regel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít regel
Det er en vigtig regel.
(Đó là một quy tắc quan trọng.)
Xác định số ít reglen
Jeg forstår ikke reglen.
(Tôi không hiểu quy tắc này.)
Nguyên thể số nhiều regler
Der er mange regler her.
(Có rất nhiều quy tắc ở đây.)
Xác định số nhiều reglerne
Jeg kender ikke alle reglerne.
(Tôi không biết tất cả các quy tắc này.)