regel
Định nghĩa & Giải nghĩa "regel"
Định nghĩa (Dansk)
En fastsat bestemmelse eller forskrift, der styrer adfærd eller proces.
Ý nghĩa của "regel" trong tiếng Việt
Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn chi phối hành vi hoặc quy trình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "regel"
-
"Det er en vigtig regel at følge."
"Đó là một quy tắc quan trọng cần tuân theo."
-
"Hver skole har sine egne regler."
"Mỗi trường học có quy tắc riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "regel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "regel" đúng ngữ cảnh
Từ 'regel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quy tắc' trong tiếng Việt. Nó chỉ một nguyên tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập để điều chỉnh hành vi hoặc quy trình. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các từ đồng nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "regel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | regel |
Det er en vigtig regel.
(Đó là một quy tắc quan trọng.) |
| Xác định số ít | reglen |
Jeg forstår ikke reglen.
(Tôi không hiểu quy tắc này.) |
| Nguyên thể số nhiều | regler |
Der er mange regler her.
(Có rất nhiều quy tắc ở đây.) |
| Xác định số nhiều | reglerne |
Jeg kender ikke alle reglerne.
(Tôi không biết tất cả các quy tắc này.) |