betagende
beˈtæːˀənə
tuyệt đẹp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "betagende"
Định nghĩa (Dansk)
Meget smuk eller imponerende på en måde, der fanger opmærksomheden.
Ý nghĩa của "betagende" trong tiếng Việt
Cực kỳ đẹp và thường tinh tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betagende"
-
"Udsigten fra toppen af bjerget var betagende."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt đẹp."
-
"Hun bar en betagende kjole til festen."
"Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp đến bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betagende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "betagende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betagende" đúng ngữ cảnh
Từ 'betagende' thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh mẽ, có thể khiến người ta phải ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ. Sắc thái mạnh hơn 'smuk' (đẹp).