(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa imponerende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

imponerende

/impoˈneːˀrənə/
đồ sộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imponerende"

Định nghĩa (Dansk)

Som vækker stor beundring og respekt på grund af sin størrelse, magt, dygtighed eller lignende.

Ý nghĩa của "imponerende" trong tiếng Việt

Chứa hoặc sử dụng một lượng lớn không gian; lớn về thể tích hoặc số lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imponerende"

  • "Slottet var imponerende med sine høje tårne og store sale."

    "Lâu đài thật đồ sộ với những ngọn tháp cao và những đại sảnh rộng lớn."

  • "Virksomheden har opnået imponerende resultater i år."

    "Công ty đã đạt được những kết quả rất đồ sộ trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imponerende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imponerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "imponerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'imponerende' thường được dùng để miêu tả những thứ có kích thước lớn, gây ấn tượng mạnh hoặc có tầm ảnh hưởng đáng kể. Nó tương đương với 'đồ sộ' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "imponerende"