imponerende
Định nghĩa & Giải nghĩa "imponerende"
Định nghĩa (Dansk)
Som vækker stor beundring og respekt på grund af sin størrelse, magt, dygtighed eller lignende.
Ý nghĩa của "imponerende" trong tiếng Việt
Chứa hoặc sử dụng một lượng lớn không gian; lớn về thể tích hoặc số lượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imponerende"
-
"Slottet var imponerende med sine høje tårne og store sale."
"Lâu đài thật đồ sộ với những ngọn tháp cao và những đại sảnh rộng lớn."
-
"Virksomheden har opnået imponerende resultater i år."
"Công ty đã đạt được những kết quả rất đồ sộ trong năm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imponerende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imponerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "imponerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'imponerende' thường được dùng để miêu tả những thứ có kích thước lớn, gây ấn tượng mạnh hoặc có tầm ảnh hưởng đáng kể. Nó tương đương với 'đồ sộ' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.