(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevare fatningen
B2
verbum B2 Chung

bevare fatningen

[beˈvɑːɐ̯ə ˈfɑtnɪŋən]
giữ lý trí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevare fatningen"

Định nghĩa (Dansk)

At forblive rolig og kontrolleret, især i en vanskelig situation.

Ý nghĩa của "bevare fatningen" trong tiếng Việt

Duy trì sự hợp lý, có lý lẽ, và công bằng trong suy nghĩ, hành động và đánh giá của một người; tránh những thái cực của cảm xúc hoặc hành vi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevare fatningen"

  • "Selv under det intense pres bevarede hun fatningen."

    "Ngay cả dưới áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ được lý trí."

  • "Det er vigtigt at bevare fatningen, når man modtager dårlige nyheder."

    "Điều quan trọng là phải giữ lý trí khi nhận tin xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevare fatningen"

Đồng nghĩa

holde hovedet koldt (giữ cái đầu lạnh)

Trái nghĩa

miste besindelsen (mất bình tĩnh)

Cách dùng "bevare fatningen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevare fatningen" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Nó tương đương với việc 'giữ cái đầu lạnh' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevare fatningen"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bevare fatningen
Det er vigtigt at bevare fatningen i en krisesituation.
(Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong tình huống khủng hoảng.)
Hiện tại bevarer fatningen
Selv under pres bevarer han fatningen.
(Ngay cả dưới áp lực, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
Quá khứ bevarede fatningen
Hun bevarede fatningen, selvom hun var bange.
(Cô ấy đã giữ bình tĩnh, mặc dù cô ấy sợ hãi.)
Quá khứ phân từ har bevaret fatningen
Han har altid bevaret fatningen i svære situationer.
(Anh ấy luôn giữ được bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du bevare fatningen, selv når alt går galt?"

    "Bạn có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ không?"

  • "Hvordan vil du bevare fatningen, hvis du mister dit job?"

    "Bạn sẽ giữ bình tĩnh như thế nào nếu bạn mất việc?"

  • "Burde han have bevaret fatningen i den situation?"

    "Anh ấy có nên giữ bình tĩnh trong tình huống đó không?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går bevarede hun fatningen, selvom hun var meget stresset."

    "Hôm qua cô ấy đã giữ được bình tĩnh, mặc dù cô ấy rất căng thẳng."

  • "Altid skal man bevare fatningen i pressede situationer."

    "Luôn luôn người ta phải giữ được bình tĩnh trong những tình huống bị dồn ép."

  • "Under eksamen bevarede han fatningen og svarede roligt på alle spørgsmål."

    "Trong kỳ thi, anh ấy đã giữ được bình tĩnh và trả lời bình tĩnh tất cả các câu hỏi."