kontrolleret
/kʰɔnˈtˢʁɔləˌʁət/
được kiểm soát
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontrolleret"
Định nghĩa (Dansk)
Underlagt kontrol; styret eller overvåget.
Ý nghĩa của "kontrolleret" trong tiếng Việt
Bị kiểm soát, bị điều khiển, có kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontrolleret"
-
"Situationen er nu kontrolleret."
"Tình hình hiện đã được kiểm soát."
-
"Priserne er strengt kontrolleret af staten."
"Giá cả được nhà nước kiểm soát chặt chẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontrolleret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kontrolleret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontrolleret" đúng ngữ cảnh
Từ 'kontrolleret' mang nghĩa bị kiểm soát, chịu sự điều khiển. Cần phân biệt với 'at kontrollere' (kiểm soát, động từ chủ động).