(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa binding
C2
substantiv C2 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

binding

/ˈb̥ɛnˌde̝ŋ/
sự trói buộc
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "binding"

Định nghĩa (Dansk)

En situation, hvor en kunde bliver afhængig af en leverandør af produkter og tjenester og ikke kan skifte til en anden leverandør uden at skulle betale betydelige omkostninger ved overgangen.

Ý nghĩa của "binding" trong tiếng Việt

Một tình huống khi khách hàng trở nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ, không thể chuyển sang nhà cung cấp khác mà không phải trả chi phí chuyển đổi đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "binding"

  • "Virksomheden er i en stærk binding til deres nuværende leverandør."

    "Công ty đang trong một sự trói buộc mạnh mẽ với nhà cung cấp hiện tại của họ."

  • "Bindingen til den specifikke teknologi gør det svært at skifte til en ny løsning."

    "Sự trói buộc với công nghệ cụ thể khiến việc chuyển sang một giải pháp mới trở nên khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "binding"

Đồng nghĩa

Cách dùng "binding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "binding" đúng ngữ cảnh

Từ 'binding' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'sự trói buộc' trong tiếng Việt, ám chỉ sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp khiến việc chuyển đổi trở nên khó khăn và tốn kém.

Bảng chia từ (Bøjning) của "binding"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít binding
Et stærkt binding er vigtigt for et godt forhold.
(Một sự gắn kết mạnh mẽ là quan trọng cho một mối quan hệ tốt đẹp.)
Xác định số ít bindinget
Bindinget mellem dem var tydeligt at se.
(Sự gắn kết giữa họ có thể thấy rõ.)
Nguyên thể số nhiều bindinger
Der er mange bindinger mellem landene.
(Có rất nhiều sự gắn kết giữa các quốc gia.)
Xác định số nhiều bindingerne
Bindingerne i familien er meget stærke.
(Sự gắn kết trong gia đình rất mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Denne binding til leverandøren er problematisk for mange virksomheder."

    "Sự ràng buộc này với nhà cung cấp là vấn đề đối với nhiều công ty."

  • "Vi skal undgå en binding, der begrænser vores handlefrihed."

    "Chúng ta phải tránh một sự ràng buộc hạn chế quyền tự do hành động của chúng ta."

  • "Virksomheden oplevede en stærk binding fra kunderne på grund af deres unikke produkt."

    "Công ty đã trải qua một sự gắn bó mạnh mẽ từ khách hàng do sản phẩm độc đáo của họ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Kundens bindings omkostninger kan være betydelige ved skift af leverandør."

    "Chi phí ràng buộc của khách hàng có thể đáng kể khi thay đổi nhà cung cấp."

  • "Denne bindings indflydelse på markedet er et vigtigt konkurrenceparameter."

    "Ảnh hưởng của sự ràng buộc này đối với thị trường là một yếu tố cạnh tranh quan trọng."

  • "Virksomhedens bindings strategi er fokuseret på at fastholde kunderne i lang tid."

    "Chiến lược ràng buộc của công ty tập trung vào việc giữ chân khách hàng trong thời gian dài."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhederne forsøger at skabe **bindinger** til deres kunder gennem loyalitetsprogrammer."

    "Các công ty cố gắng tạo ra **sự ràng buộc** với khách hàng của họ thông qua các chương trình khách hàng thân thiết."

  • "De mange **bindinger** inden for telekommunikationsindustrien kan begrænse forbrugernes valgmuligheder."

    "Nhiều **sự ràng buộc** trong ngành viễn thông có thể hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng."

  • "Forbrugerombudsmanden undersøger ofte sager om urimelige **bindinger** i abonnementsaftaler."

    "Thanh tra viên bảo vệ người tiêu dùng thường xuyên điều tra các trường hợp **ràng buộc** bất hợp lý trong các thỏa thuận đăng ký."