(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afhængighed
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin)

afhængighed

/ɑˈfɛŋəˌheð/
sự phụ thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afhængighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være afhængig af nogen eller noget.

Ý nghĩa của "afhængighed" trong tiếng Việt

Trạng thái phụ thuộc vào hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afhængighed"

  • "Hans afhængighed af alkohol ødelagde hans liv."

    "Sự phụ thuộc vào rượu của anh ấy đã hủy hoại cuộc đời anh ấy."

  • "Landet er i stigende grad afhængig af udenlandsk olie."

    "Đất nước ngày càng phụ thuộc vào dầu mỏ nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afhængighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afhængighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afhængighed" đúng ngữ cảnh

Ordet 'afhængighed' kan bruges i mange forskellige sammenhænge, både fysisk (fx afhængighed af stoffer) og psykisk (fx afhængighed af en person). Det er vigtigt at være opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afhængighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afhængighed
Han kæmper med en stærk afhængighed af alkohol.
(Anh ấy đang vật lộn với một sự nghiện rượu nặng.)
Xác định số ít afhængigheden
Afhængigheden tog kontrol over hans liv.
(Sự nghiện ngập đã kiểm soát cuộc sống của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều afhængigheder
Der findes mange forskellige slags afhængigheder.
(Có rất nhiều loại nghiện khác nhau.)
Xác định số nhiều afhængighederne
Afhængighederne skal behandles professionelt.
(Những chứng nghiện này cần được điều trị chuyên nghiệp.)