(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blokering
B1
substantiv B1 Tổng quát

blokering

bloˈkeˀʀiŋ
tắc nghẽn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blokering"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der blokerer eller hindrer passage eller bevægelse.

Ý nghĩa của "blokering" trong tiếng Việt

Vật cản trở sự di chuyển hoặc dòng chảy; sự tắc nghẽn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blokering"

  • "Der er en blokering på vejen på grund af et uheld."

    "Có một vụ tắc nghẽn trên đường do tai nạn."

  • "Blodproppen forårsagede en blokering i hjertet."

    "Cục máu đông đã gây ra tắc nghẽn trong tim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blokering"

Đồng nghĩa

spærring (chướng ngại vật)

Cách dùng "blokering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blokering" đúng ngữ cảnh

Từ 'blokering' thường được dùng để chỉ sự tắc nghẽn vật lý, ví dụ như tắc đường hoặc tắc nghẽn mạch máu. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'stop' hoặc 'hindring'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blokering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blokering
Der er en blokering på vejen.
(Có một sự phong tỏa trên đường.)
Xác định số ít blokeringen
Blokeringen skyldtes en ulykke.
(Sự phong tỏa là do một tai nạn.)
Nguyên thể số nhiều blokeringer
Der var mange blokeringer i systemet.
(Có rất nhiều sự phong tỏa trong hệ thống.)
Xác định số nhiều blokeringerne
Blokeringerne blev fjernet hurtigt.
(Những sự phong tỏa đã được gỡ bỏ nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Vejene var dækket af sne, og der var mange blokeringer i trafikken."

    "Các con đường bị phủ đầy tuyết, và có rất nhiều sự tắc nghẽn trong giao thông."

  • "Politiske blokeringer forhindrede en hurtig løsning på krisen."

    "Những bế tắc chính trị đã ngăn cản một giải pháp nhanh chóng cho cuộc khủng hoảng."

  • "De mange blokeringer i systemet gjorde det svært at få adgang til information."

    "Nhiều sự tắc nghẽn trong hệ thống khiến việc tiếp cận thông tin trở nên khó khăn."