(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevægelse
A2
substantiv A2 Sinh học, Vật lý

bevægelse

/beˈvæɡ̊əlsə/
sự di chuyển
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevægelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at flytte sig fra et sted til et andet.

Ý nghĩa của "bevægelse" trong tiếng Việt

Sự di chuyển hoặc khả năng di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevægelse"

  • "Der var en hurtig bevægelse i busken."

    "Có một sự di chuyển nhanh trong bụi cây."

  • "Kroppens bevægelser styres af hjernen."

    "Sự di chuyển của cơ thể được điều khiển bởi não bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevægelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bevægelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevægelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevægelse' thường được dùng để chỉ sự di chuyển nói chung, không nhất thiết phải là di chuyển có mục đích. Nó có thể ám chỉ sự vận động của vật thể, con người hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevægelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bevægelse
Der var en pludselig bevægelse i busken.
(Có một chuyển động đột ngột trong bụi cây.)
Xác định số ít bevægelsen
Bevægelsen startede fredeligt, men eskalerede hurtigt.
(Phong trào bắt đầu một cách ôn hòa, nhưng nhanh chóng leo thang.)
Nguyên thể số nhiều bevægelser
Politi overvåger alle større bevægelser i byen.
(Cảnh sát giám sát tất cả các phong trào lớn trong thành phố.)
Xác định số nhiều bevægelserne
Bevægelserne i markedet var uforudsigelige.
(Các biến động trên thị trường là không thể đoán trước.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en bevægelse i busken."

    "Tôi thấy một chuyển động trong bụi cây."

  • "Der var en pludselig bevægelse, og alle kiggede op."

    "Có một chuyển động đột ngột, và mọi người đều ngước lên."

  • "Vi observerede en langsom bevægelse af skyerne."

    "Chúng tôi quan sát thấy một chuyển động chậm của những đám mây."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En hurtig bevægelse fangede min opmærksomhed."

    "Một chuyển động nhanh đã thu hút sự chú ý của tôi."

  • "Bevægelsen i markedet er uforudsigelig."

    "Sự biến động trên thị trường là không thể đoán trước."

  • "Vi så en bevægelse i busken."

    "Chúng tôi đã thấy một chuyển động trong bụi cây."