bølge
Định nghĩa & Giải nghĩa "bølge"
Định nghĩa (Dansk)
En krumning eller forhøjning på en væskeoverflade, der bevæger sig.
Ý nghĩa của "bølge" trong tiếng Việt
Sự đổ xô đến, sự tràn vào, sự đến hàng loạt của một số lượng lớn người hoặc vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bølge"
-
"Havet var fyldt med store bølger."
"Biển đầy những con sóng lớn."
-
"En bølge af protester skyllede ind over landet."
"Một làn sóng biểu tình đã lan rộng khắp đất nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bølge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bølge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bølge" đúng ngữ cảnh
Từ "bølge" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa đen là 'sóng' (ví dụ: sóng biển). Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một 'làn sóng' của một cái gì đó (ví dụ: làn sóng phẫn nộ, làn sóng di cư). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bølge"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bølge |
En bølge ramte kysten.
(Một con sóng đánh vào bờ.) |
| Xác định số ít | bølgen |
Bølgen var enorm.
(Con sóng đó rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | bølger |
Der var mange bølger på havet.
(Có rất nhiều sóng trên biển.) |
| Xác định số nhiều | bølgerne |
Bølgerne brød mod klipperne.
(Những con sóng vỗ vào vách đá.) |