(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bølge
B1
substantiv B1 Kinh tế, Xã hội học

bølge

/ˈpɔlˀjə/
làn sóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bølge"

Định nghĩa (Dansk)

En krumning eller forhøjning på en væskeoverflade, der bevæger sig.

Ý nghĩa của "bølge" trong tiếng Việt

Sự đổ xô đến, sự tràn vào, sự đến hàng loạt của một số lượng lớn người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bølge"

  • "Havet var fyldt med store bølger."

    "Biển đầy những con sóng lớn."

  • "En bølge af protester skyllede ind over landet."

    "Một làn sóng biểu tình đã lan rộng khắp đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bølge"

Đồng nghĩa

flodbølge (sóng thần)

Cách dùng "bølge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bølge" đúng ngữ cảnh

Từ "bølge" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa đen là 'sóng' (ví dụ: sóng biển). Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một 'làn sóng' của một cái gì đó (ví dụ: làn sóng phẫn nộ, làn sóng di cư). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bølge"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bølge
En bølge ramte kysten.
(Một con sóng đánh vào bờ.)
Xác định số ít bølgen
Bølgen var enorm.
(Con sóng đó rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều bølger
Der var mange bølger på havet.
(Có rất nhiều sóng trên biển.)
Xác định số nhiều bølgerne
Bølgerne brød mod klipperne.
(Những con sóng vỗ vào vách đá.)