(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krumning
B2
substantiv B2 Toán học, Vật lý, Hình học

krumning

ˈkʁumneŋ
độ cong
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krumning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at noget er krumt; graden af krumning.

Ý nghĩa của "krumning" trong tiếng Việt

Trạng thái cong, độ cong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krumning"

  • "Krumningen af vejen gjorde det svært at se, hvad der kom rundt om hjørnet."

    "Độ cong của con đường khiến việc nhìn thấy những gì đang đến từ khúc quanh trở nên khó khăn."

  • "Linsernes krumning bestemmer deres optiske egenskaber."

    "Độ cong của thấu kính quyết định các đặc tính quang học của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krumning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "krumning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krumning" đúng ngữ cảnh

Từ 'krumning' thường được sử dụng trong toán học, vật lý và kỹ thuật để chỉ độ cong của một đường hoặc bề mặt. Trong tiếng Việt, 'độ cong' có thể diễn tả sự cong vểnh, uốn lượn của vật thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krumning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít krumning
Journalisten skrev en lang krumning om sagen.
(Nhà báo đã viết một bài bình luận dài về vụ việc.)
Xác định số ít krumningen
Krumningen i vejen gjorde det farligt at køre hurtigt.
(Độ cong của con đường khiến việc lái xe nhanh trở nên nguy hiểm.)
Nguyên thể số nhiều krumninger
Der var mange krumninger på den gamle landevej.
(Có rất nhiều khúc cua trên con đường quê cũ.)
Xác định số nhiều krumningerne
Krumningerne i floden gjorde navigation vanskelig.
(Những khúc quanh của dòng sông gây khó khăn cho việc điều hướng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Billedhuggeren beundrede en krumning i skulpturen."

    "Nhà điêu khắc ngưỡng mộ một độ cong trong tác phẩm điêu khắc."

  • "Arkitekten bemærkede en uventet krumning i bygningens facade."

    "Kiến trúc sư nhận thấy một độ cong bất ngờ trên mặt tiền của tòa nhà."

  • "Lægen opdagede en unormal krumning på rygsøjlen."

    "Bác sĩ phát hiện một độ cong bất thường trên cột sống."

Danh từ số nhiều
  • "Arkitekterne studerede bygningens mange krumninger."

    "Các kiến trúc sư đã nghiên cứu nhiều độ cong của tòa nhà."

  • "Vejens krumninger gjorde cykelturen udfordrende."

    "Độ cong của con đường khiến chuyến đi xe đạp trở nên khó khăn."

  • "Vi bemærkede de små krumninger i træets årer."

    "Chúng tôi nhận thấy những đường cong nhỏ trong các vòng cây."