(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa børs
B2
substantiv B2 Kinh tế

børs

/bœːɐ̯s/
sở giao dịch chứng khoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "børs"

Định nghĩa (Dansk)

en markedsplads, hvor værdipapirer (aktier, obligationer m.m.) handles

Ý nghĩa của "børs" trong tiếng Việt

Sở giao dịch chứng khoán, đặc biệt là ở các quốc gia không nói tiếng Anh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "børs"

  • "Københavns Fondsbørs er den største børs i Danmark."

    "Sở giao dịch chứng khoán Copenhagen là sở giao dịch chứng khoán lớn nhất ở Đan Mạch."

  • "Aktierne steg på børsen i dag."

    "Cổ phiếu đã tăng trên sàn giao dịch chứng khoán ngày hôm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "børs"

Đồng nghĩa

fondsbørs (sở giao dịch chứng khoán)

Cách dùng "børs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "børs" đúng ngữ cảnh

Từ 'børs' thường được sử dụng để chỉ các sở giao dịch chứng khoán lớn và quan trọng. Cần phân biệt với các hình thức giao dịch chứng khoán khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "børs"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít børs
Han arbejder på børsen.
(Anh ấy làm việc tại sở giao dịch chứng khoán.)
Xác định số ít børsen
Jeg fulgte nøje med i børsen i dag.
(Hôm nay tôi theo dõi sát sao thị trường chứng khoán.)
Nguyên thể số nhiều børser
Der er mange børser rundt om i verden.
(Có rất nhiều sàn giao dịch chứng khoán trên khắp thế giới.)
Xác định số nhiều børserne
Børserne reagerede negativt på nyheden.
(Các sàn giao dịch chứng khoán đã phản ứng tiêu cực với tin tức này.)