(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bofællesskab
B2
substantiv B2 Xã hội học, Phúc lợi xã hội

bofællesskab

boʊ̯fɛˌlɛskæːˀp
nhà tập thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bofællesskab"

Định nghĩa (Dansk)

En form for bolig, hvor en gruppe mennesker bor sammen og deler visse faciliteter og/eller aktiviteter.

Ý nghĩa của "bofællesskab" trong tiếng Việt

Một cơ sở cư trú dành cho một số ít người không có quan hệ họ hàng cần hỗ trợ sinh hoạt, chẳng hạn như những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần, khuyết tật phát triển hoặc người nghiện đang hồi phục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bofællesskab"

  • "De flyttede ind i et bofællesskab for at spare penge."

    "Họ chuyển đến một khu nhà ở chung để tiết kiệm tiền."

  • "Bofællesskabet har fælles spisning to gange om ugen."

    "Khu nhà ở chung có bữa ăn chung hai lần một tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bofællesskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bofællesskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bofællesskab" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'bofællesskab' rộng hơn 'nhà tập thể' một chút. Nó không chỉ dành cho những người cần hỗ trợ đặc biệt mà còn có thể là những người có chung sở thích hoặc muốn sống cùng nhau vì lý do kinh tế hoặc xã hội. Nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bofællesskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bofællesskab
Jeg drømmer om at bo i et bofællesskab.
(Tôi mơ ước được sống trong một khu dân cư cộng đồng.)
Xác định số ít bofællesskabet
Bofællesskabet ligger tæt på skoven.
(Khu dân cư cộng đồng nằm gần rừng.)
Nguyên thể số nhiều bofællesskaber
Der findes mange forskellige bofællesskaber i Danmark.
(Có rất nhiều khu dân cư cộng đồng khác nhau ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều bofællesskaberne
Bofællesskaberne arrangerede en fælles sommerfest.
(Các khu dân cư cộng đồng đã tổ chức một lễ hội mùa hè chung.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "I Danmark findes der mange forskellige typer bofællesskaber."

    "Ở Đan Mạch có nhiều loại hình nhà ở tập thể khác nhau."

  • "Vi besøgte tre nye bofællesskaber i sidste uge for at få inspiration."

    "Chúng tôi đã đến thăm ba khu nhà ở tập thể mới vào tuần trước để lấy cảm hứng."

  • "Bofællesskaberne har ofte fokus på bæredygtighed og fællesskab."

    "Các khu nhà ở tập thể thường tập trung vào tính bền vững và cộng đồng."