(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kollektiv
B2
substantiv B2 Bất động sản, Luật pháp, Quản lý nhà ở

kollektiv

/kʰɔlɛkˈtiːˀv/
nhiều người cùng ở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kollektiv"

Định nghĩa (Dansk)

En boligform, hvor flere personer eller familier deler visse faciliteter og ofte også spiser sammen.

Ý nghĩa của "kollektiv" trong tiếng Việt

Tình trạng một tòa nhà hoặc nơi ở được nhiều hộ gia đình hoặc cá nhân không có quan hệ gia đình cùng sinh sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kollektiv"

  • "De bor i et kollektiv med seks andre."

    "Họ sống trong một tập thể với sáu người khác."

  • "I kollektivet deles man om madlavning og rengøring."

    "Trong tập thể, mọi người chia sẻ việc nấu ăn và dọn dẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kollektiv"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kollektiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kollektiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'kollektiv' thường được sử dụng để chỉ một hình thức nhà ở chung, nơi mọi người chia sẻ không gian và tiện nghi. Khái niệm này nhấn mạnh sự chia sẻ và cộng đồng. Có thể so sánh với 'chung cư' (lejlighedskompleks), nhưng 'kollektiv' mang ý nghĩa về lối sống và sự tương tác xã hội nhiều hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kollektiv"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kollektiv
Et kollektiv er en gruppe mennesker, der bor sammen.
(Một tập thể là một nhóm người sống cùng nhau.)
Xác định số ít kollektivet
Kollektivet har eksisteret i mange år.
(Tập thể đã tồn tại trong nhiều năm.)
Nguyên thể số nhiều kollektiver
Der findes mange forskellige kollektiver.
(Có rất nhiều tập thể khác nhau.)
Xác định số nhiều kollektiverne
Kollektiverne i byen er kendte for deres bæredygtighed.
(Các tập thể trong thành phố nổi tiếng về tính bền vững của họ.)