(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bryde
B2
verbum B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

bryde

/ˈbʁyːdə/
vật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bryde"

Định nghĩa (Dansk)

at forsøge at overvinde en modstander ved fysisk kontakt og greb, især i en sportskontekst

Ý nghĩa của "bryde" trong tiếng Việt

Vật (trong thể thao); tham gia vào một trận đấu vật, đặc biệt là một môn thể thao, trong đó bạn cố gắng quật ngã đối thủ xuống đất; đánh nhau với ai đó theo cách này.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bryde"

  • "Han begyndte at bryde i en tidlig alder."

    "Anh ấy bắt đầu vật từ khi còn nhỏ."

  • "De to kæmpere brød ivrigt."

    "Hai đấu sĩ vật nhau một cách hăng hái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bryde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bryde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bryde" đúng ngữ cảnh

Từ 'bryde' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là môn đấu vật. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một cuộc chiến đấu hoặc tranh chấp theo nghĩa bóng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bryde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bryde
Det er svært at bryde en vane.
(Thật khó để phá vỡ một thói quen.)
Hiện tại bryder
Han bryder reglerne.
(Anh ấy phá luật.)
Quá khứ brød
Tyven brød ind i huset.
(Tên trộm đã đột nhập vào nhà.)
Quá khứ phân từ brudt
Aftalen er blevet brudt.
(Thỏa thuận đã bị phá vỡ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Bryder han ofte med sin bror i haven?"

    "Anh ấy có thường vật nhau với anh trai mình trong vườn không?"

  • "Bryder de to lande om territoriet?"

    "Hai quốc gia đó có tranh giành lãnh thổ không?"

  • "Brydes der stadig meget i den lokale sportsklub?"

    "Vẫn còn nhiều người vật nhau ở câu lạc bộ thể thao địa phương chứ?"

Thì Hiện tại (-r)
  • "Han bryder med sin træningspartner hver tirsdag."

    "Anh ấy đấu vật với bạn tập của mình vào mỗi thứ Ba."

  • "De bryder om guldet i aftenens finale."

    "Họ tranh huy chương vàng trong trận chung kết tối nay."

  • "Jeg bryder mig ikke om at bryde, men jeg gør det for motionens skyld."

    "Tôi không thích đấu vật, nhưng tôi làm điều đó vì mục đích tập thể dục."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag bryder han med sin træner."

    "Hôm nay, anh ấy đấu vật với huấn luyện viên của mình."

  • "Altid har hun ønsket at bryde professionelt."

    "Cô ấy luôn muốn đấu vật chuyên nghiệp."

  • "Senere vil de bryde i finalen."

    "Sau đó, họ sẽ đấu vật trong trận chung kết."