(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kæmpe
B1
substantiv B1 Thần thoại Hy Lạp, Vật liệu học, Công nghiệp

kæmpe

/ˈkʰɛmpə/
người khổng lồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kæmpe"

Định nghĩa (Dansk)

En meget stor og stærk person eller ting.

Ý nghĩa của "kæmpe" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật có sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm quan trọng rất lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kæmpe"

  • "Han er en kæmpe inden for sit felt."

    "Anh ấy là một người khổng lồ trong lĩnh vực của mình."

  • "De byggede en kæmpe statue."

    "Họ đã xây dựng một bức tượng khổng lồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kæmpe"

Đồng nghĩa

gigant (người khổng lồ, vật khổng lồ)

Trái nghĩa

Cách dùng "kæmpe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kæmpe" đúng ngữ cảnh

Từ 'kæmpe' có thể dịch là 'người khổng lồ' hoặc 'vật khổng lồ', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'gigant', một từ đồng nghĩa nhưng thường mang ý nghĩa cường điệu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kæmpe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kæmpe
En kæmpe stod foran mig.
(Một người khổng lồ đứng trước mặt tôi.)
Xác định số ít kæmpen
Kæmpen var meget stor.
(Người khổng lồ đó rất to lớn.)
Nguyên thể số nhiều kæmper
Der var mange kæmper i eventyret.
(Có rất nhiều người khổng lồ trong truyện cổ tích.)
Xác định số nhiều kæmperne
Kæmperne var besejret.
(Những người khổng lồ đã bị đánh bại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Kæmpen boede i et stort slot."

    "Gã khổng lồ sống trong một tòa lâu đài lớn."

  • "Vi så kæmpen i skoven."

    "Chúng tôi đã thấy gã khổng lồ trong rừng."

  • "Kæmpen var meget stærk."

    "Gã khổng lồ rất khỏe."

Sở hữu cách (-s)
  • "Kæmpens hus var lavet af sten."

    "Ngôi nhà của người khổng lồ được làm bằng đá."

  • "Vi beundrede kæmpens styrke."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sức mạnh của người khổng lồ."

  • "Kæmpens brøl kunne høres i hele dalen."

    "Tiếng gầm của người khổng lồ có thể nghe thấy trong cả thung lũng."

Danh từ số nhiều
  • "I gamle dage troede man på, at der fandtes kæmper i skovene."

    "Ngày xưa, người ta tin rằng có những người khổng lồ trong rừng."

  • "De to kæmper sloges om prinsessen."

    "Hai người khổng lồ đánh nhau vì nàng công chúa."

  • "Vi så nogle kæmper af statuer på museet."

    "Chúng tôi đã thấy một vài bức tượng khổng lồ trong bảo tàng."