(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa budbringer
B1
substantiv B1 Báo chí, Truyền thông

budbringer

ˈbuðˌbʁeŋɐ
người đưa tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "budbringer"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der bringer beskeder eller nyheder.

Ý nghĩa của "budbringer" trong tiếng Việt

Một người đưa tin, đặc biệt là cho một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức phát thanh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "budbringer"

  • "Budbringeren ankom med en vigtig besked fra kongen."

    "Người đưa tin đến với một thông điệp quan trọng từ nhà vua."

  • "Hun arbejdede som budbringer for et lokalt firma."

    "Cô ấy làm người đưa tin cho một công ty địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "budbringer"

Đồng nghĩa

kurér (người giao hàng, người chuyển phát nhanh)

Cách dùng "budbringer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "budbringer" đúng ngữ cảnh

Từ "budbringer" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về lịch sử. Trong đời sống hàng ngày, có thể dùng các từ như "kurér" (người giao hàng) hoặc "avisbud" (người giao báo) tùy thuộc vào loại tin được đưa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "budbringer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít budbringer
En budbringer ankom med et vigtigt brev.
(Một người đưa tin đã đến với một lá thư quan trọng.)
Xác định số ít budbringeren
Budbringeren ventede udenfor døren.
(Người đưa tin đang đợi bên ngoài cửa.)
Nguyên thể số nhiều budbringere
Flere budbringere arbejder for firmaet.
(Một vài người đưa tin làm việc cho công ty.)
Xác định số nhiều budbringerne
Budbringerne leverede pakkerne til tiden.
(Những người đưa tin đã giao các gói hàng đúng giờ.)