nyheder
Định nghĩa & Giải nghĩa "nyheder"
Định nghĩa (Dansk)
Aktuelle begivenheder og informationer, der rapporteres i aviser, radio, tv eller online.
Ý nghĩa của "nyheder" trong tiếng Việt
tin tức; thông tin
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyheder"
-
"Jeg læser nyhederne hver morgen for at holde mig opdateret."
"Tôi đọc tin tức mỗi sáng để cập nhật thông tin."
-
"De seneste nyheder omhandler klimaforandringer og dens konsekvenser."
"Những tin tức mới nhất liên quan đến biến đổi khí hậu và hậu quả của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nyheder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nyheder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nyheder" đúng ngữ cảnh
Từ 'nyheder' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Đan Mạch khi nói về tin tức nói chung. Cần phân biệt với 'en nyhed' (một tin tức cụ thể, một mẩu tin).
Bảng chia từ (Bøjning) của "nyheder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en nyhed |
Jeg læste en interessant nyhed i dag.
(Tôi đã đọc một tin tức thú vị hôm nay.) |
| Xác định số ít | nyheden |
Nyheden spredte sig hurtigt.
(Tin tức lan truyền rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | nyheder |
Der er mange nyheder i avisen.
(Có rất nhiều tin tức trên báo.) |
| Xác định số nhiều | nyhederne |
Nyhederne på tv er ofte negative.
(Các tin tức trên TV thường tiêu cực.) |