(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nyheder
B1
substantiv (pluralis) B1 Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

nyheder

/ˈnyˌheːˀðɐ/
tin tức (trang trọng)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nyheder"

Định nghĩa (Dansk)

Aktuelle begivenheder og informationer, der rapporteres i aviser, radio, tv eller online.

Ý nghĩa của "nyheder" trong tiếng Việt

tin tức; thông tin

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyheder"

  • "Jeg læser nyhederne hver morgen for at holde mig opdateret."

    "Tôi đọc tin tức mỗi sáng để cập nhật thông tin."

  • "De seneste nyheder omhandler klimaforandringer og dens konsekvenser."

    "Những tin tức mới nhất liên quan đến biến đổi khí hậu và hậu quả của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nyheder"

Đồng nghĩa

information (thông tin) oplysninger (tin tức, thông tin)

Cách dùng "nyheder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nyheder" đúng ngữ cảnh

Từ 'nyheder' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Đan Mạch khi nói về tin tức nói chung. Cần phân biệt với 'en nyhed' (một tin tức cụ thể, một mẩu tin).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nyheder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en nyhed
Jeg læste en interessant nyhed i dag.
(Tôi đã đọc một tin tức thú vị hôm nay.)
Xác định số ít nyheden
Nyheden spredte sig hurtigt.
(Tin tức lan truyền rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều nyheder
Der er mange nyheder i avisen.
(Có rất nhiều tin tức trên báo.)
Xác định số nhiều nyhederne
Nyhederne på tv er ofte negative.
(Các tin tức trên TV thường tiêu cực.)