bunden
Định nghĩa & Giải nghĩa "bunden"
Định nghĩa (Dansk)
Det laveste eller dårligste niveau, man kan nå.
Ý nghĩa của "bunden" trong tiếng Việt
Mức thấp nhất có thể; tình huống tồi tệ nhất có thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bunden"
-
"Økonomien har nået bunden og er på vej op igen."
"Nền kinh tế đã chạm đáy và đang trên đà phục hồi."
-
"Han var nede i bunden efter tabet af sit job."
"Anh ấy đã xuống tận đáy sau khi mất việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bunden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bunden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bunden" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'bunden' trong tiếng Đan Mạch, nó thường ám chỉ điểm thấp nhất, tồi tệ nhất của một tình huống hoặc quá trình nào đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự khó khăn hoặc thất bại.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bunden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bunden |
Denne sag er nået til bunden.
(Vụ việc này đã đi đến điểm mấu chốt.) |
| Xác định số ít | bunden |
Jeg kan se bunden af søen.
(Tôi có thể nhìn thấy đáy hồ.) |
| Nguyên thể số nhiều | bunde |
Disse flasker har tykke bunde.
(Những chai này có đáy dày.) |
| Xác định số nhiều | bundene |
Bundene i kasserne var rådne.
(Những cái đáy của những chiếc hộp đã bị mục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han har ramt bunden og kæmper for at komme op igen."
"Anh ấy đã chạm đáy và đang cố gắng để vươn lên trở lại."
- "Efter konkursen nåede hun bunden økonomisk."
"Sau khi phá sản, cô ấy đã chạm đáy về mặt tài chính."
- "Man kan se på hans ansigt, at han har nået bunden."
"Bạn có thể thấy trên khuôn mặt anh ấy rằng anh ấy đã chạm đáy."
- "Han nåede bunden af sin karriere, da han blev degraderet."
"Anh ấy đã chạm đáy sự nghiệp khi bị giáng chức."
- "Vi har ramt bunden økonomisk, og nu kan det kun gå fremad."
"Chúng ta đã chạm đáy về mặt kinh tế, và giờ chỉ có thể đi lên."
- "Efter skandalen var han på bunden moralsk set."
"Sau vụ bê bối, anh ta đã ở dưới đáy về mặt đạo đức."
- "Bundens konsekvenser var værre end forventet."
"Hậu quả của điểm đáy tệ hơn dự kiến."
- "Hun beskrev bundens smerte som uudholdelig."
"Cô ấy mô tả nỗi đau của điểm đáy là không thể chịu đựng được."
- "Efter bundens erkendelse begyndte han at bygge sig op igen."
"Sau khi nhận ra điểm đáy, anh ấy bắt đầu xây dựng lại bản thân."