(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bunden
B2
substantiv B2 Kinh tế/Tâm lý

bunden

/ˈpɔnˀən/
tận đáy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bunden"

Định nghĩa (Dansk)

Det laveste eller dårligste niveau, man kan nå.

Ý nghĩa của "bunden" trong tiếng Việt

Mức thấp nhất có thể; tình huống tồi tệ nhất có thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bunden"

  • "Økonomien har nået bunden og er på vej op igen."

    "Nền kinh tế đã chạm đáy và đang trên đà phục hồi."

  • "Han var nede i bunden efter tabet af sit job."

    "Anh ấy đã xuống tận đáy sau khi mất việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bunden"

Đồng nghĩa

lavpunkt (điểm thấp)

Trái nghĩa

toppen (đỉnh cao)

Cách dùng "bunden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bunden" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'bunden' trong tiếng Đan Mạch, nó thường ám chỉ điểm thấp nhất, tồi tệ nhất của một tình huống hoặc quá trình nào đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự khó khăn hoặc thất bại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bunden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bunden
Denne sag er nået til bunden.
(Vụ việc này đã đi đến điểm mấu chốt.)
Xác định số ít bunden
Jeg kan se bunden af søen.
(Tôi có thể nhìn thấy đáy hồ.)
Nguyên thể số nhiều bunde
Disse flasker har tykke bunde.
(Những chai này có đáy dày.)
Xác định số nhiều bundene
Bundene i kasserne var rådne.
(Những cái đáy của những chiếc hộp đã bị mục.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Han har ramt bunden og kæmper for at komme op igen."

    "Anh ấy đã chạm đáy và đang cố gắng để vươn lên trở lại."

  • "Efter konkursen nåede hun bunden økonomisk."

    "Sau khi phá sản, cô ấy đã chạm đáy về mặt tài chính."

  • "Man kan se på hans ansigt, at han har nået bunden."

    "Bạn có thể thấy trên khuôn mặt anh ấy rằng anh ấy đã chạm đáy."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han nåede bunden af sin karriere, da han blev degraderet."

    "Anh ấy đã chạm đáy sự nghiệp khi bị giáng chức."

  • "Vi har ramt bunden økonomisk, og nu kan det kun gå fremad."

    "Chúng ta đã chạm đáy về mặt kinh tế, và giờ chỉ có thể đi lên."

  • "Efter skandalen var han på bunden moralsk set."

    "Sau vụ bê bối, anh ta đã ở dưới đáy về mặt đạo đức."

Sở hữu cách (-s)
  • "Bundens konsekvenser var værre end forventet."

    "Hậu quả của điểm đáy tệ hơn dự kiến."

  • "Hun beskrev bundens smerte som uudholdelig."

    "Cô ấy mô tả nỗi đau của điểm đáy là không thể chịu đựng được."

  • "Efter bundens erkendelse begyndte han at bygge sig op igen."

    "Sau khi nhận ra điểm đáy, anh ấy bắt đầu xây dựng lại bản thân."