man.
Định nghĩa & Giải nghĩa "man."
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "man." trong tiếng Việt
Dạng viết tắt của Monday (Thứ Hai).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "man."
-
"Vi har et møde på man."
"Chúng ta có một cuộc họp vào thứ Hai."
-
"Man. er min yndlingsdag."
"Thứ Hai là ngày yêu thích của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "man."
Đồng nghĩa
Cách dùng "man." & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "man." đúng ngữ cảnh
Đây là dạng viết tắt rất phổ biến của 'mandag' (Thứ Hai) trong tiếng Đan Mạch. Lưu ý cách viết tắt này thường được sử dụng trong văn bản, lịch hoặc ghi chú, ít khi được dùng trong giao tiếp trang trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "man."
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mand |
En mand gik ned ad gaden.
(Một người đàn ông đi bộ xuống phố.) |
| Xác định số ít | manden |
Manden er meget høj.
(Người đàn ông đó rất cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | mænd |
Der står mange mænd her.
(Có rất nhiều người đàn ông đứng ở đây.) |
| Xác định số nhiều | mændene |
Mændene er mine venner.
(Những người đàn ông đó là bạn của tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har et møde hver man."
"Tôi có một cuộc họp mỗi thứ Hai."
- "Han tager fri en man. i hver måned."
"Anh ấy nghỉ một ngày thứ Hai mỗi tháng."
- "Er der en ledig tid på man?"
"Có thời gian trống nào vào thứ Hai không?"
- "Man-træningen er aflyst på grund af ferie."
"Buổi tập luyện ngày thứ Hai bị hủy do kỳ nghỉ."
- "Vi har et man-møde hver uge for at planlægge ugen."
"Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ Hai hàng tuần để lên kế hoạch cho tuần."
- "Man-morgen er altid travl på kontoret."
"Sáng thứ Hai luôn bận rộn ở văn phòng."