(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa chef
B1
substantiv B1 Ẩm thực

chef

/ˈʃɛf/
bếp trưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chef"

Định nghĩa (Dansk)

Lederen af et køkken på en restaurant eller et hotel.

Ý nghĩa của "chef" trong tiếng Việt

Bếp trưởng của một nhà hàng, chịu trách nhiệm cho mọi khía cạnh của nhà bếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "chef"

  • "Chefen på restauranten er meget dygtig."

    "Bếp trưởng của nhà hàng rất giỏi."

  • "Vi skal tale med chefen om menuen."

    "Chúng ta cần nói chuyện với bếp trưởng về thực đơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chef"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chef" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "chef" đúng ngữ cảnh

Từ "chef" trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ bếp trưởng trong các nhà hàng lớn hoặc khách sạn. Cần phân biệt với "kok", thường chỉ đầu bếp nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "chef"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít chef
Han er en dygtig chef.
(Anh ấy là một đầu bếp giỏi.)
Xác định số ít chefen
Chefen er meget venlig.
(Người đầu bếp trưởng rất thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều chefer
Der er mange chefer i restauranten.
(Có nhiều đầu bếp trong nhà hàng.)
Xác định số nhiều cheferne
Cheferne planlægger menuen sammen.
(Các đầu bếp cùng nhau lên kế hoạch thực đơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg vil gerne være en chef en dag."

    "Tôi muốn trở thành một đầu bếp vào một ngày nào đó."

  • "Min bror er blevet en chef på en fin restaurant."

    "Anh trai tôi đã trở thành một đầu bếp tại một nhà hàng sang trọng."

  • "Hun er en dygtig chef."

    "Cô ấy là một đầu bếp giỏi."