(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa køkkenchef
B1
substantiv B1 Ẩm thực

køkkenchef

ˈkʰøˌkːɛnˌɕɛˀf
bếp trưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "køkkenchef"

Định nghĩa (Dansk)

En kok, der er ansvarlig for køkkenet i en restaurant eller et hotel.

Ý nghĩa của "køkkenchef" trong tiếng Việt

Bếp trưởng, người đầu bếp chuyên nghiệp chịu trách nhiệm quản lý một nhà bếp; đầu bếp chính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "køkkenchef"

  • "Køkkenchefen på den nye restaurant er meget talentfuld."

    "Bếp trưởng của nhà hàng mới rất tài năng."

  • "Han arbejder som køkkenchef på et stort hotel i København."

    "Anh ấy làm bếp trưởng tại một khách sạn lớn ở Copenhagen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "køkkenchef"

Đồng nghĩa

chefkok (Bếp trưởng)

Cách dùng "køkkenchef" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "køkkenchef" đúng ngữ cảnh

Từ 'køkkenchef' thường được dùng để chỉ người đứng đầu nhà bếp, có trách nhiệm quản lý và điều hành toàn bộ hoạt động của bếp. Cần phân biệt với 'kok' (đầu bếp) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "køkkenchef"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít køkkenchef
Han er en dygtig køkkenchef.
(Anh ấy là một bếp trưởng tài năng.)
Xác định số ít køkkenchefen
Køkkenchefen har ansvaret for menuen.
(Bếp trưởng chịu trách nhiệm về thực đơn.)
Nguyên thể số nhiều køkkenchefer
Der er mange dygtige køkkenchefer i København.
(Có rất nhiều bếp trưởng giỏi ở Copenhagen.)
Xác định số nhiều køkkencheferne
Køkkencheferne diskuterede den nye menu.
(Các bếp trưởng đã thảo luận về thực đơn mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg drømmer om at blive en køkkenchef."

    "Tôi mơ ước trở thành một bếp trưởng."

  • "Min ven er en dygtig køkkenchef."

    "Bạn tôi là một bếp trưởng giỏi."

  • "På restauranten søger de en erfaren køkkenchef."

    "Nhà hàng đang tìm kiếm một bếp trưởng có kinh nghiệm."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dygtig køkkenchef er vigtig for en god restaurant."

    "Một bếp trưởng giỏi rất quan trọng đối với một nhà hàng tốt."

  • "Køkkenchefen på det nye hotel har vundet flere priser."

    "Bếp trưởng tại khách sạn mới đã giành được nhiều giải thưởng."

  • "Jeg drømmer om at blive køkkenchef en dag."

    "Tôi mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành bếp trưởng."