(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa deformation
C1
substantiv C1 Y học, Thẩm mỹ

deformation

/deformaˈɕoˀn/
sự biến dạng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deformation"

Định nghĩa (Dansk)

En ændring af formen eller strukturen af noget, normalt på en negativ eller uønsket måde.

Ý nghĩa của "deformation" trong tiếng Việt

Hành động hoặc kết quả của việc làm hỏng hoặc làm xấu đi vẻ bề ngoài hoặc bề mặt của một vật gì đó; sự làm biến dạng, sự làm mất hình dạng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deformation"

  • "Bygningens deformation skyldtes jordskælvet."

    "Sự biến dạng của tòa nhà là do trận động đất."

  • "Metallets deformation gjorde det ubrugeligt."

    "Sự biến dạng của kim loại khiến nó không thể sử dụng được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deformation"

Đồng nghĩa

Cách dùng "deformation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "deformation" đúng ngữ cảnh

Từ 'deformation' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sự biến dạng' trong tiếng Việt, thường chỉ sự thay đổi hình dạng không mong muốn do tác động bên ngoài hoặc lỗi cấu trúc. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi hình dạng tự nhiên hoặc có chủ đích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "deformation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít deformation
Bygningens deformation var tydelig efter jordskælvet.
(Sự biến dạng của tòa nhà rất rõ ràng sau trận động đất.)
Xác định số ít deformationen
Vi analyserede deformationen nøje for at forstå skaderne.
(Chúng tôi phân tích kỹ lưỡng sự biến dạng để hiểu rõ các thiệt hại.)
Nguyên thể số nhiều deformationer
Ingeniøren studerede forskellige deformationer i broen.
(Kỹ sư nghiên cứu các biến dạng khác nhau trong cây cầu.)
Xác định số nhiều deformationerne
Undersøgelsen viste, at deformationerne var kritiske.
(Cuộc điều tra cho thấy các biến dạng là rất nghiêm trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Under jordskælvet skete der en deformation af broen."

    "Trong trận động đất, đã xảy ra một sự biến dạng của cây cầu."

  • "Rapporten beskriver en deformation af metallet som følge af varmen."

    "Báo cáo mô tả một sự biến dạng của kim loại do nhiệt."

  • "Lægen opdagede en deformation i barnets rygsøjle."

    "Bác sĩ phát hiện ra một sự biến dạng trong cột sống của đứa trẻ."

Danh từ ghép
  • "Bygningens deformation skyldtes jordskælvet."

    "Sự biến dạng của tòa nhà là do động đất."

  • "Vi observerede en tydelig metaldeformation under testen."

    "Chúng tôi quan sát thấy một sự biến dạng kim loại rõ ràng trong quá trình thử nghiệm."

  • "Den konstante belastning førte til en permanent formdeformation af materialet."

    "Tải trọng liên tục dẫn đến sự biến dạng hình dạng vĩnh viễn của vật liệu."