forvrængning
Định nghĩa & Giải nghĩa "forvrængning"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand, hvor noget er blevet trukket eller vredet ud af sin oprindelige form; en fordrejning eller deformitet.
Ý nghĩa của "forvrængning" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình bị cong hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, đặc biệt là do nhiệt hoặc độ ẩm; sự méo mó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvrængning"
-
"Varmen forårsagede en forvrængning af metallet."
"Nhiệt độ cao gây ra sự cong vênh của kim loại."
-
"Forvrængningen af fakta førte til misforståelser."
"Sự bóp méo sự thật dẫn đến những hiểu lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvrængning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forvrængning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forvrængning" đúng ngữ cảnh
Từ 'forvrængning' thường được dùng để chỉ sự thay đổi hình dạng vật lý hoặc sự méo mó trong thông tin hoặc nhận thức. Cần phân biệt với các từ như 'deformation' (biến dạng) và 'fordrejning' (bóp méo, xuyên tạc).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forvrængning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forvrængning |
Hans tale var fuld af forvrængning.
(Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy sự xuyên tạc.) |
| Xác định số ít | forvrængningen |
Forvrængningen af virkeligheden var tydelig.
(Sự xuyên tạc thực tế là rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | forvrængninger |
Der er mange forvrængninger i medierne.
(Có rất nhiều sự xuyên tạc trên các phương tiện truyền thông.) |
| Xác định số nhiều | forvrængningerne |
Forvrængningerne i hans historie var åbenlyse.
(Những sự xuyên tạc trong câu chuyện của anh ấy là quá rõ ràng.) |