demokratisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "demokratisk"
Định nghĩa (Dansk)
Baseret på principperne om demokrati.
Ý nghĩa của "demokratisk" trong tiếng Việt
Dựa trên các nguyên tắc của dân chủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "demokratisk"
-
"Danmark er et demokratisk land."
"Đan Mạch là một quốc gia dân chủ."
-
"Det er vigtigt at have en demokratisk proces."
"Điều quan trọng là phải có một quy trình dân chủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demokratisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "demokratisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "demokratisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'demokratisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'dân chủ' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả một hệ thống chính trị hoặc một tổ chức dựa trên các nguyên tắc dân chủ. Cần phân biệt với 'et demokrati' (danh từ) có nghĩa là 'nền dân chủ'.