(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa autoritær
B2
adjektiv B2 Chính trị, Quản trị

autoritær

/ˌɑutoɾiˈtɛɐ̯ˀ/
độc đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autoritær"

Định nghĩa (Dansk)

som er præget af eller udøves med myndighed, magt; som ikke tåler modsigelse eller indvendinger

Ý nghĩa của "autoritær" trong tiếng Việt

Liên quan đến một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "autoritær"

  • "Han er en meget autoritær leder."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo rất độc đoán."

  • "Den autoritære regering undertrykte enhver form for opposition."

    "Chính phủ độc đoán đàn áp mọi hình thức phản đối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoritær"

Đồng nghĩa

diktatorisk (độc tài) selvrådig (tự ý, chuyên quyền)

Trái nghĩa

Cách dùng "autoritær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "autoritær" đúng ngữ cảnh

Từ 'autoritær' thường được dùng để miêu tả người hoặc hệ thống có xu hướng áp đặt ý chí và kiểm soát người khác một cách nghiêm ngặt. Cần phân biệt với 'selvsikker' (tự tin) hoặc 'bestemt' (quyết đoán), vì 'autoritær' mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến việc lạm dụng quyền lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "autoritær"