(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa det umulige
B2
substantiv B2 Chung

det umulige

/de̝t̪ ˈumulihə/
những điều không thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "det umulige"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der er umuligt at opnå eller realisere.

Ý nghĩa của "det umulige" trong tiếng Việt

Những điều không thể xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "det umulige"

  • "Han forsøgte at gøre det umulige."

    "Anh ấy đã cố gắng làm điều không thể."

  • "At helbrede hende var det umulige."

    "Chữa lành cho cô ấy là điều không thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "det umulige"

Đồng nghĩa

det uopnåelige (điều không thể đạt được)

Trái nghĩa

det mulige (điều có thể)

Cách dùng "det umulige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "det umulige" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những điều phi thực tế, không thể xảy ra hoặc đạt được. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi cố gắng vượt qua những giới hạn) hoặc tiêu cực (khi chấp nhận sự bất lực).

Bảng chia từ (Bøjning) của "det umulige"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít det umulige
Det umulige er ofte det, vi ikke har forsøgt.
(Điều không thể thường là điều mà chúng ta chưa thử.)
Xác định số ít det umulige
Jeg tænkte længe over det umulige i situationen.
(Tôi đã suy nghĩ rất lâu về điều không thể trong tình huống đó.)
Nguyên thể số nhiều umuligheder
Livet er fuld af umuligheder, men vi overvinder dem.
(Cuộc sống đầy rẫy những điều không thể, nhưng chúng ta vượt qua chúng.)
Xác định số nhiều umulighederne
Vi diskuterede umulighederne ved projektet.
(Chúng tôi đã thảo luận về những điều không thể của dự án.)