umuligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "umuligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er umulig; i en grad der gør noget umuligt.
Ý nghĩa của "umuligt" trong tiếng Việt
Một cách không thể; đến một mức độ không thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umuligt"
-
"Det er umuligt at løse denne opgave på så kort tid."
"Không thể giải quyết bài tập này trong thời gian ngắn như vậy."
-
"Det er umuligt at forudsige fremtiden."
"Không thể dự đoán tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umuligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umuligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "umuligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'umuligt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'không thể' hoặc 'bất khả thi'. Nó thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó là không thể thực hiện được hoặc không thể xảy ra. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.