(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umuligt
B2
Adverbium B2 General

umuligt

/umˈuːliˀt/
một cách không thể
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umuligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er umulig; i en grad der gør noget umuligt.

Ý nghĩa của "umuligt" trong tiếng Việt

Một cách không thể; đến một mức độ không thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umuligt"

  • "Det er umuligt at løse denne opgave på så kort tid."

    "Không thể giải quyết bài tập này trong thời gian ngắn như vậy."

  • "Det er umuligt at forudsige fremtiden."

    "Không thể dự đoán tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umuligt"

Đồng nghĩa

utænkeligt (không tưởng)

Trái nghĩa

muligt (có thể)

Cách dùng "umuligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umuligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'umuligt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'không thể' hoặc 'bất khả thi'. Nó thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó là không thể thực hiện được hoặc không thể xảy ra. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "umuligt"