detaljer
Định nghĩa & Giải nghĩa "detaljer"
Định nghĩa (Dansk)
Små, specifikke oplysninger eller elementer.
Ý nghĩa của "detaljer" trong tiếng Việt
Những chi tiết cụ thể, chi tiết tỉ mỉ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "detaljer"
-
"Han gik i detaljer om sine rejseoplevelser."
"Anh ấy đi vào chi tiết cụ thể về những trải nghiệm du lịch của mình."
-
"Rapporten indeholder alle de nødvendige detaljer."
"Báo cáo bao gồm tất cả các chi tiết cụ thể cần thiết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "detaljer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "detaljer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "detaljer" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chi tiết cụ thể' nhấn mạnh vào sự rõ ràng và tỉ mỉ. Trong tiếng Đan Mạch, 'detaljer' có nghĩa tương tự, dùng để chỉ những thông tin nhỏ, rõ ràng và quan trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "detaljer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | detalje |
Jeg vil gerne vide hver detalje.
(Tôi muốn biết từng chi tiết.) |
| Xác định số ít | detaljen |
Detaljen er vigtig.
(Chi tiết đó rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | detaljer |
Der er mange detaljer i denne rapport.
(Có nhiều chi tiết trong báo cáo này.) |
| Xác định số nhiều | detaljerne |
Detaljerne blev diskuteret grundigt.
(Các chi tiết đã được thảo luận kỹ lưỡng.) |