(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa småting
A2
substantiv A2 Thành ngữ/Kinh tế/Nông nghiệp

småting

ˈsmɔˌte̝ŋˀ
chuyện nhỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "småting"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er ubetydeligt eller af ringe værdi.

Ý nghĩa của "småting" trong tiếng Việt

Một số tiền nhỏ hoặc không đáng kể; chuyện vặt vãnh, chuyện không quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "småting"

  • "Det er bare småting, du behøver ikke at bekymre dig om det."

    "Đó chỉ là chuyện nhỏ thôi, bạn không cần phải lo lắng về nó."

  • "Jeg bruger ikke mange penge på småting."

    "Tôi không tiêu nhiều tiền vào những chuyện vặt vãnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "småting"

Đồng nghĩa

Cách dùng "småting" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "småting" đúng ngữ cảnh

Từ 'småting' thường được dùng để chỉ những việc nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc số tiền nhỏ. Nó tương đương với 'chuyện vặt', 'chuyện nhỏ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'en lille ting', có nghĩa đen là 'một vật nhỏ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "småting"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít småting
Jeg har mange småting i min taske.
(Tôi có nhiều thứ nhỏ nhặt trong túi của tôi.)
Xác định số ít småtingen
Småtingen betød meget for hende.
(Thứ nhỏ nhặt đó có ý nghĩa rất lớn đối với cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều småting
Der var mange småting på bordet.
(Có rất nhiều thứ nhỏ nhặt trên bàn.)
Xác định số nhiều småtingene
Småtingene var alle gaver.
(Những thứ nhỏ nhặt đó đều là quà tặng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg bekymrer mig ikke om de småting."

    "Tôi không lo lắng về những điều nhỏ nhặt đó."

  • "Det er bare småting, vi skal nok klare det."

    "Đó chỉ là những chuyện nhỏ nhặt thôi, chúng ta chắc chắn sẽ xoay sở được."

  • "Han brugte hele sin formue på småting."

    "Anh ấy đã dùng toàn bộ tài sản của mình vào những thứ vặt vãnh."