dom
Định nghĩa & Giải nghĩa "dom"
Định nghĩa (Dansk)
En officiel afgørelse truffet af en domstol.
Ý nghĩa của "dom" trong tiếng Việt
Một quyết định hoặc phán quyết chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dom"
-
"Dommen faldt i går."
"Phán quyết đã được đưa ra ngày hôm qua."
-
"Han blev idømt en hård dom."
"Anh ta đã bị tuyên một bản án nghiêm khắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dom"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dom" đúng ngữ cảnh
Từ 'dom' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một phán quyết cuối cùng của tòa án. Cần phân biệt với 'afgørelse', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quyết định hành chính.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dom"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dom |
Jeg har et stort domæne.
(Tôi có một miền lớn.) |
| Xác định số ít | dommet |
Dommet er smukt dekoreret.
(Mái vòm được trang trí đẹp mắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | domme |
Der er mange domme i denne sag.
(Có nhiều phán quyết trong vụ án này.) |
| Xác định số nhiều | dommene |
Dommene blev afsagt i går.
(Các phán quyết đã được đưa ra ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Højesteretsdommen blev anket til Den Europæiske Menneskerettighedsdomstol."
"Bản án của Tòa án Tối cao đã bị kháng cáo lên Tòa án Nhân quyền Châu Âu."
- "Domsafsigelsen i sagen om bedrageri var overraskende mild."
"Việc tuyên án trong vụ án lừa đảo nhẹ nhàng một cách đáng ngạc nhiên."
- "Efterforskningen af sagen førte til en frifindelsesdom."
"Cuộc điều tra vụ án đã dẫn đến một bản án trắng án."
- "Dommene i sagerne om økonomisk svindel var hårde."
"Các phán quyết trong các vụ án lừa đảo kinh tế rất khắc nghiệt."
- "Vi venter stadig på dommene fra Højesteret."
"Chúng tôi vẫn đang chờ các phán quyết từ Tòa án Tối cao."
- "Advokaten forklarede, at dommene kunne ankes."
"Luật sư giải thích rằng các phán quyết có thể bị kháng cáo."