kendelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "kendelse"
Định nghĩa (Dansk)
En retslig afgørelse, især om tilladelse til anholdelse, ransagning eller andre indgreb.
Ý nghĩa của "kendelse" trong tiếng Việt
Lệnh chính thức cho phép bắt giữ, khám xét hoặc hành động khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kendelse"
-
"Dommeren udstedte en kendelse om anholdelse af den mistænkte."
"Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ nghi phạm."
-
"Politiet havde en kendelse til at ransage huset."
"Cảnh sát có lệnh khám xét nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kendelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kendelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kendelse" đúng ngữ cảnh
`Kendelse` thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến quyết định của tòa án cho phép một hành động cụ thể. Cần phân biệt với `ordre` (mệnh lệnh) mang tính chất hành chính hoặc quân sự.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kendelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kendelse |
Dommeren afsagde en kendelse i sagen.
(Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết trong vụ án.) |
| Xác định số ít | kendelsen |
Kendelsen blev anket til en højere ret.
(Phán quyết đã được kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | kendelser |
Retten har truffet flere kendelser i denne type sager.
(Tòa án đã đưa ra nhiều phán quyết trong loại vụ án này.) |
| Xác định số nhiều | kendelserne |
Kendelserne blev offentliggjort på rettens hjemmeside.
(Các phán quyết đã được công bố trên trang web của tòa án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Dommeren underskrev kendelsen om anholdelse."
"Thẩm phán đã ký lệnh bắt giữ."
- "Politiet ventede på kendelsen, før de kunne ransage huset."
"Cảnh sát đợi lệnh trước khi có thể khám xét nhà."
- "Med kendelsen i hånden kunne advokaten bevise klientens uskyld."
"Với lệnh trong tay, luật sư có thể chứng minh sự vô tội của thân chủ."
- "Politiet havde brug for en kendelse for at ransage huset."
"Cảnh sát cần một lệnh của tòa để khám xét ngôi nhà."
- "Dommeren udstedte en kendelse, der tillod aflytning af telefonen."
"Thẩm phán đã ban hành một lệnh cho phép nghe lén điện thoại."
- "Advokaten argumenterede imod at udstede en kendelse i sagen."
"Luật sư tranh luận phản đối việc ban hành một phán quyết trong vụ án."
- "Dommeren udstedte en kendelse om ransagning af hans hjem."
"Thẩm phán đã ban hành một phán quyết về việc khám xét nhà của anh ta."
- "Politiet venter på en kendelse, før de kan anholde den mistænkte."
"Cảnh sát đang chờ một phán quyết trước khi họ có thể bắt giữ nghi phạm."
- "Anklageren argumenterede for, at der var tilstrækkelig grundlag for en kendelse."
"Công tố viên lập luận rằng có đủ cơ sở cho một phán quyết."