(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kendelse
B2
substantiv B2 Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

kendelse

/ˈkʰɛnˌˀsl̩sə/
lệnh (bắt giữ, khám xét)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kendelse"

Định nghĩa (Dansk)

En retslig afgørelse, især om tilladelse til anholdelse, ransagning eller andre indgreb.

Ý nghĩa của "kendelse" trong tiếng Việt

Lệnh chính thức cho phép bắt giữ, khám xét hoặc hành động khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kendelse"

  • "Dommeren udstedte en kendelse om anholdelse af den mistænkte."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ nghi phạm."

  • "Politiet havde en kendelse til at ransage huset."

    "Cảnh sát có lệnh khám xét nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kendelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kendelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kendelse" đúng ngữ cảnh

`Kendelse` thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến quyết định của tòa án cho phép một hành động cụ thể. Cần phân biệt với `ordre` (mệnh lệnh) mang tính chất hành chính hoặc quân sự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kendelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kendelse
Dommeren afsagde en kendelse i sagen.
(Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết trong vụ án.)
Xác định số ít kendelsen
Kendelsen blev anket til en højere ret.
(Phán quyết đã được kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn.)
Nguyên thể số nhiều kendelser
Retten har truffet flere kendelser i denne type sager.
(Tòa án đã đưa ra nhiều phán quyết trong loại vụ án này.)
Xác định số nhiều kendelserne
Kendelserne blev offentliggjort på rettens hjemmeside.
(Các phán quyết đã được công bố trên trang web của tòa án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Dommeren underskrev kendelsen om anholdelse."

    "Thẩm phán đã ký lệnh bắt giữ."

  • "Politiet ventede på kendelsen, før de kunne ransage huset."

    "Cảnh sát đợi lệnh trước khi có thể khám xét nhà."

  • "Med kendelsen i hånden kunne advokaten bevise klientens uskyld."

    "Với lệnh trong tay, luật sư có thể chứng minh sự vô tội của thân chủ."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Politiet havde brug for en kendelse for at ransage huset."

    "Cảnh sát cần một lệnh của tòa để khám xét ngôi nhà."

  • "Dommeren udstedte en kendelse, der tillod aflytning af telefonen."

    "Thẩm phán đã ban hành một lệnh cho phép nghe lén điện thoại."

  • "Advokaten argumenterede imod at udstede en kendelse i sagen."

    "Luật sư tranh luận phản đối việc ban hành một phán quyết trong vụ án."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Dommeren udstedte en kendelse om ransagning af hans hjem."

    "Thẩm phán đã ban hành một phán quyết về việc khám xét nhà của anh ta."

  • "Politiet venter på en kendelse, før de kan anholde den mistænkte."

    "Cảnh sát đang chờ một phán quyết trước khi họ có thể bắt giữ nghi phạm."

  • "Anklageren argumenterede for, at der var tilstrækkelig grundlag for en kendelse."

    "Công tố viên lập luận rằng có đủ cơ sở cho một phán quyết."