(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dominerende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

dominerende

do.mi.ˈneːrən.də
hống hách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominerende"

Định nghĩa (Dansk)

som ønsker at kontrollere eller bestemme over andre

Ý nghĩa của "dominerende" trong tiếng Việt

ra lệnh, hống hách, độc đoán, không cho phép cãi lại hoặc trì hoãn

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dominerende"

  • "Han har en dominerende personlighed."

    "Anh ấy có một tính cách hống hách."

  • "Virksomheden har en dominerende stilling på markedet."

    "Công ty có một vị thế thống trị trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominerende"

Đồng nghĩa

herskesyg (ham muốn thống trị)

Trái nghĩa

Cách dùng "dominerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dominerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'dominerende' thường được dùng để chỉ người có tính cách mạnh mẽ, thích kiểm soát và ra lệnh. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dominerende"