dominerende
Định nghĩa & Giải nghĩa "dominerende"
Định nghĩa (Dansk)
som ønsker at kontrollere eller bestemme over andre
Ý nghĩa của "dominerende" trong tiếng Việt
ra lệnh, hống hách, độc đoán, không cho phép cãi lại hoặc trì hoãn
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dominerende"
-
"Han har en dominerende personlighed."
"Anh ấy có một tính cách hống hách."
-
"Virksomheden har en dominerende stilling på markedet."
"Công ty có một vị thế thống trị trên thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominerende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dominerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dominerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'dominerende' thường được dùng để chỉ người có tính cách mạnh mẽ, thích kiểm soát và ra lệnh. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.