(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dyreliv
B1
substantiv B1 Sinh học, Môi trường

dyreliv

/ˈtyːˀrəˌliːˀv/
đời sống động vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dyreliv"

Định nghĩa (Dansk)

Livet for dyr; alle dyrearter.

Ý nghĩa của "dyreliv" trong tiếng Việt

Sự sống của động vật; tất cả các loài động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyreliv"

  • "Regnskoven er hjemsted for et rigt dyreliv."

    "Rừng mưa là nơi sinh sống của một đời sống động vật phong phú."

  • "Forurening truer dyrelivet i havet."

    "Ô nhiễm đe dọa đời sống động vật ở biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyreliv"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dyreliv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dyreliv" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thế giới động vật', 'giới động vật' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'dyrehold' (chăn nuôi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dyreliv"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dyreliv
Dyreliv er vigtigt for økosystemet.
(Động vật hoang dã rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Xác định số ít dyrelivet
Vi skal beskytte dyrelivet i skoven.
(Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.)
Nguyên thể số nhiều dyreliv
Der findes mange forskellige dyreliv i Afrika.
(Có rất nhiều loài động vật hoang dã khác nhau ở Châu Phi.)
Xác định số nhiều dyrelivene
Dyrelivene i Danmark er truede af klimaforandringer.
(Các loài động vật hoang dã ở Đan Mạch đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er fascineret af dyrelivet i Afrika."

    "Tôi bị cuốn hút bởi thế giới động vật ở Châu Phi."

  • "Vi skal beskytte dyrelivet, fordi det er vigtigt for vores planet."

    "Chúng ta phải bảo vệ thế giới động vật, bởi vì nó rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta."

  • "Det truede dyreliv skal have vores opmærksomhed."

    "Thế giới động vật đang bị đe dọa cần được chúng ta quan tâm."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Danmarks dyreliv er rigt og varieret."

    "Động vật hoang dã của Đan Mạch rất phong phú và đa dạng."

  • "Vi skal beskytte dyrelivet for fremtidige generationer."

    "Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã cho các thế hệ tương lai."

  • "Et mangfoldigt dyreliv er vigtigt for økosystemet."

    "Một hệ động vật đa dạng là quan trọng đối với hệ sinh thái."