fauna
Định nghĩa & Giải nghĩa "fauna"
Định nghĩa (Dansk)
Dyrelivet i et bestemt område, tidsperiode eller miljø.
Ý nghĩa của "fauna" trong tiếng Việt
Hệ động vật của một vùng, môi trường sống hoặc kỷ địa chất cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fauna"
-
"Danmarks fauna er rig og varieret."
"Hệ động vật của Đan Mạch rất phong phú và đa dạng."
-
"Ødelæggelsen af regnskoven truer den lokale fauna."
"Sự phá hủy rừng nhiệt đới đe dọa hệ động vật địa phương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fauna"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fauna" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fauna" đúng ngữ cảnh
Từ 'fauna' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'hệ động vật' trong tiếng Việt, dùng để chỉ tất cả các loài động vật sống trong một khu vực, thời kỳ hoặc môi trường cụ thể. Cần phân biệt với 'flora' (hệ thực vật).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fauna"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fauna |
Danmarks fauna er rig og varieret.
(Hệ động vật của Đan Mạch rất phong phú và đa dạng.) |
| Xác định số ít | faunaen |
Jeg studerer faunaen i nationalparken.
(Tôi đang nghiên cứu hệ động vật trong vườn quốc gia.) |
| Nguyên thể số nhiều | faunaer |
Forskellige faunaer findes i forskellige klimaer.
(Các hệ động vật khác nhau được tìm thấy ở các vùng khí hậu khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | faunaerne |
Faunaerne i haven er blevet undersøgt grundigt.
(Các hệ động vật trong vườn đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.) |