dyrt
/ˈd̥yɐ̯t/
một cách tốn kém
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dyrt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der koster mange penge.
Ý nghĩa của "dyrt" trong tiếng Việt
Một cách tốn kém, đắt đỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyrt"
-
"Det er dyrt at bo i København."
"Sống ở Copenhagen rất tốn kém."
-
"Han købte en dyr bil."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi đắt tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyrt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dyrt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dyrt" đúng ngữ cảnh
Từ 'dyrt' được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách tốn kém. Cần phân biệt với 'kostbar', vốn mang nghĩa 'quý giá' hoặc 'đắt giá' theo nghĩa bóng.