(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa billigt
A2
adverbium A2 Kinh tế, Tiêu dùng

billigt

/ˈbilˀi/
một cách rẻ tiền
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "billigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke koster mange penge.

Ý nghĩa của "billigt" trong tiếng Việt

Một cách không tốn nhiều tiền; với giá thấp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billigt"

  • "Vi købte det billigt på tilbud."

    "Chúng tôi đã mua nó rẻ trong đợt giảm giá."

  • "Man kan rejse billigt med bus."

    "Bạn có thể đi du lịch giá rẻ bằng xe buýt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billigt"

Đồng nghĩa

til en lav pris (với giá thấp) økonomisk (tiết kiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "billigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "billigt" đúng ngữ cảnh

Đồng nghĩa với 'til en lav pris'. Cần chú ý đến vị trí của trạng từ trong câu tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "billigt"