dystopi
Định nghĩa & Giải nghĩa "dystopi"
Định nghĩa (Dansk)
En forestilling om et fremtidigt samfund, der er præget af undertrykkelse, miljøødelæggelse og teknologisk kontrol.
Ý nghĩa của "dystopi" trong tiếng Việt
Niềm tin hoặc sự ủng hộ các xã hội phản địa đàng; xu hướng tạo ra hoặc tưởng tượng ra các xã hội phản địa đàng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dystopi"
-
"Mange moderne romaner og film udforsker temaet dystopi."
"Nhiều tiểu thuyết và phim hiện đại khám phá chủ đề phản địa đàng."
-
"Frygten for en teknologisk dystopi er udbredt i dagens samfund."
"Nỗi sợ hãi về một xã hội phản địa đàng công nghệ đang lan rộng trong xã hội ngày nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dystopi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dystopi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dystopi" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'dystopi' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'chủ nghĩa phản địa đàng' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả các xã hội tưởng tượng tiêu cực, nơi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn là tốt đẹp. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong văn cảnh phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dystopi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dystopi |
Denne roman beskriver en mørk dystopi.
(Cuốn tiểu thuyết này mô tả một xã hội đen tối phản утопия.) |
| Xác định số ít | dystopien |
Dystopien i filmen var skræmmende realistisk.
(Phản утопия trong bộ phim đáng sợ một cách thực tế.) |
| Nguyên thể số nhiều | dystopier |
Mange moderne romaner udforsker dystopier.
(Nhiều tiểu thuyết hiện đại khám phá các phản утопия.) |
| Xác định số nhiều | dystopierne |
Dystopierne i disse bøger er tankevækkende.
(Các phản утопия trong những cuốn sách này rất đáng suy ngẫm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Dystopiens skygger truer vores fremtid."
"Những bóng đen của dystopia đang đe dọa tương lai của chúng ta."
- "Jeg frygter, at virkeligheden vil overgå dystopiens værste mareridt."
"Tôi sợ rằng thực tế sẽ vượt qua cơn ác mộng tồi tệ nhất của dystopia."
- "I dystopiens verden er frihed en luksus."
"Trong thế giới dystopia, tự do là một thứ xa xỉ."