(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utopi
C2
substantiv C2 Chính trị, Triết học, Văn học

utopi

/uˈtoːpi/
xã hội утопия
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utopi"

Định nghĩa (Dansk)

En forestillet tilstand eller et sted, hvor alt er perfekt og idealiseret.

Ý nghĩa của "utopi" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc trạng thái được tưởng tượng, nơi mọi thứ đều hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utopi"

  • "Mange filosoffer har drømt om at skabe et utopi."

    "Nhiều nhà triết học đã mơ về việc tạo ra một xã hội утопия."

  • "Er det muligt at skabe et ægte utopi, eller er det blot en illusion?"

    "Liệu có thể tạo ra một утопия thực sự, hay nó chỉ là một ảo ảnh?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utopi"

Đồng nghĩa

idealstat (Nhà nước lý tưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "utopi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utopi" đúng ngữ cảnh

Từ 'utopi' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt và tiếng Anh, chỉ một xã hội hoặc địa điểm lý tưởng, hoàn hảo nhưng thường không thực tế. Cần phân biệt với 'dystopi', chỉ một xã hội tồi tệ, đáng sợ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utopi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít utopi
Han drømte om en utopi, hvor alle var lykkelige.
(Anh ấy mơ về một утопия, nơi mọi người đều hạnh phúc.)
Xác định số ít utopien
Utopien, som han forestillede sig, var fuld af fred og harmoni.
( утопия mà anh ấy tưởng tượng đầy hòa bình và hài hòa.)
Nguyên thể số nhiều utopier
Mange forfattere har skrevet om forskellige utopier.
(Nhiều tác giả đã viết về những утопия khác nhau.)
Xác định số nhiều utopierne
Utopierne i litteraturen er ofte kritiske over for det eksisterende samfund.
(Các утопия trong văn học thường chỉ trích xã hội hiện tại.)