efterladt
Định nghĩa & Giải nghĩa "efterladt"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der har mistet en nærstående ved dødsfald.
Ý nghĩa của "efterladt" trong tiếng Việt
Một người đã trải qua sự mất mát của một người thân yêu qua đời.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterladt"
-
"De efterladte var i dyb sorg."
"Những người thân còn sống vô cùng đau buồn."
-
"Familien er dybt berørt af tabet af deres kære, og de efterladte har brug for støtte i denne svære tid."
"Gia đình vô cùng đau buồn trước sự mất mát của người thân yêu, và những người ở lại cần sự hỗ trợ trong thời gian khó khăn này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterladt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "efterladt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "efterladt" đúng ngữ cảnh
Từ 'efterladt' thường được dùng để chỉ người thân (vợ/chồng, con cái) của người đã mất. Cần phân biệt với các từ khác chỉ người đang chịu tang nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "efterladt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | efterladt |
Et efterladt barn blev fundet i parken.
(Một đứa trẻ bị bỏ rơi đã được tìm thấy trong công viên.) |
| Xác định số ít | det efterladte |
Det efterladte var tydeligt mærket af tragedien.
(Người bị bỏ rơi rõ ràng mang dấu vết của bi kịch.) |
| Nguyên thể số nhiều | efterladte |
Mange efterladte kæmper med sorgen.
(Nhiều người ở lại chiến đấu với nỗi buồn.) |
| Xác định số nhiều | de efterladte |
De efterladte fik hjælp fra samfundet.
(Những người ở lại đã nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Den efterladte var tydeligt berørt af ceremonien."
"Người thân còn sống sót rõ ràng đã rất xúc động trước buổi lễ."
- "Politiet tilbød den efterladte krisehjælp."
"Cảnh sát đã đề nghị hỗ trợ khủng hoảng cho người thân còn sống."
- "Vi har stor sympati for den efterladte familie."
"Chúng tôi vô cùng thông cảm với gia đình người còn sống."