(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa efterladt
B2
substantiv B2 Xã hội học, Tâm lý học

efterladt

ˈeftɐˌlɑd̥ˀ
người chịu tang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "efterladt"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der har mistet en nærstående ved dødsfald.

Ý nghĩa của "efterladt" trong tiếng Việt

Một người đã trải qua sự mất mát của một người thân yêu qua đời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "efterladt"

  • "De efterladte var i dyb sorg."

    "Những người thân còn sống vô cùng đau buồn."

  • "Familien er dybt berørt af tabet af deres kære, og de efterladte har brug for støtte i denne svære tid."

    "Gia đình vô cùng đau buồn trước sự mất mát của người thân yêu, và những người ở lại cần sự hỗ trợ trong thời gian khó khăn này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "efterladt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "efterladt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "efterladt" đúng ngữ cảnh

Từ 'efterladt' thường được dùng để chỉ người thân (vợ/chồng, con cái) của người đã mất. Cần phân biệt với các từ khác chỉ người đang chịu tang nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "efterladt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít efterladt
Et efterladt barn blev fundet i parken.
(Một đứa trẻ bị bỏ rơi đã được tìm thấy trong công viên.)
Xác định số ít det efterladte
Det efterladte var tydeligt mærket af tragedien.
(Người bị bỏ rơi rõ ràng mang dấu vết của bi kịch.)
Nguyên thể số nhiều efterladte
Mange efterladte kæmper med sorgen.
(Nhiều người ở lại chiến đấu với nỗi buồn.)
Xác định số nhiều de efterladte
De efterladte fik hjælp fra samfundet.
(Những người ở lại đã nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den efterladte var tydeligt berørt af ceremonien."

    "Người thân còn sống sót rõ ràng đã rất xúc động trước buổi lễ."

  • "Politiet tilbød den efterladte krisehjælp."

    "Cảnh sát đã đề nghị hỗ trợ khủng hoảng cho người thân còn sống."

  • "Vi har stor sympati for den efterladte familie."

    "Chúng tôi vô cùng thông cảm với gia đình người còn sống."